Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "luật thi đấu" (1)

luật thi đấu
Tiếng Anh Danh từrules of the game
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã vi phạm luật thi đấu.
He violated the rules of the game.

swap_horiz Từ liên quan "luật thi đấu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "luật thi đấu" (1)

Anh ấy đã vi phạm luật thi đấu.
He violated the rules of the game.